Basel
Thụy Sĩ
Basel Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Basel ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Basel ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Basel là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Basel không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Basel để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
Basel để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Basel đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Basel đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Basel tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Basel tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Basel tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Basel đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Basel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Basel chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Basel chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Basel ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Basel chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Basel chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Basel ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Basel thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Basel thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 10.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Basel thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Basel thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Basel có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Shaqiri X. MD21
-
2 Traore B. MD12
-
3 Schmid D. MD8
-
4 Philipas Otele FW7
-
5 Salah I. FW6
-
6 Ajeti A. FW5
-
7 Metinho MD4
-
8 Vouilloz N. DF3
-
9 Koindredi K. MD3
-
10 Duranville J. FW3
-
11 Tsunemoto K. DF2
-
12 Leroy L. MD2
-
13 Andrej B. MD2
-
14 Daniliuc F. DF2
-
15 Koloto G. FW2
-
16 Carlos K. FW1
-
17 Soticek M. FW1
-
18 Ze A. FW1
-
19 Broschinski M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Basel Bàn
| # | Hình thức Alpe Adria Cup 18/19, Knockout Stage | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 80:52 | 28 | 75 | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 72:47 | 25 | 70 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 59:42 | 17 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 63:40 | 23 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | 55:58 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 80:69 | 11 | 55 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
Basel Biệt đội